TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เมษบาล

mêet-sà-baanRTGS met-sa-ban /meːt̚˥˩.sa˨˩.baːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เมดmêetthanh xuốngphụ âm thấpสะsàthanh thấpphụ âm caoบานbaanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เมษบาล nghĩa là người chăn cừu.

Nghĩa của เมษบาล

Danh từ

thơ ca, trang trọngphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Người chăn cừu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shepherd.

Câu hỏi thường gặp

เมษบาล nghĩa là gì?

เมษบาล (danh từ) nghĩa là người chăn cừu.

เมษบาล đọc thế nào?

เมษบาล đọc là mêet-sà-baan (phiên âm có dấu thanh), RTGS met-sa-ban; 3 âm tiết: mêet (thanh xuống), sà (thanh thấp), baan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.