TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แกะ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gɛ̀RTGS kae /kɛʔ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แกะgɛ̀thanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ตัว

แกะ nghĩa là con cừu, bức tượng.

Nghĩa của แกะ

Danh từ

  1. Con cừu.
  2. Bức tượng.
  3. Cừu.

Từ ghép có แกะ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sheep; mutton
  • Động từ to peel; to open or take (out), especially by widening, tearing, pulling apart, or the like
  • Động từ to scratch (to dig or scrape with or as if with a nail or claw); to carve; to engrave

Câu hỏi thường gặp

แกะ nghĩa là gì?

แกะ (danh từ) nghĩa là con cừu, bức tượng.

แกะ đọc thế nào?

แกะ đọc là gɛ̀ (phiên âm có dấu thanh), RTGS kae; 1 âm tiết: gɛ̀ (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.