แกะ
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gɛ̀RTGS kae
/kɛʔ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
แกะgɛ̀thanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: ตัว
แกะ nghĩa là con cừu, bức tượng.
Nghĩa của แกะ
Danh từ
- Con cừu.
- Bức tượng.
- Cừu.
Từ ghép có แกะ
- ขนแกะ — Len, lông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sheep; mutton
- Động từ to peel; to open or take (out), especially by widening, tearing, pulling apart, or the like
- Động từ to scratch (to dig or scrape with or as if with a nail or claw); to carve; to engrave
Câu hỏi thường gặp
แกะ nghĩa là gì?
แกะ (danh từ) nghĩa là con cừu, bức tượng.
แกะ đọc thế nào?
แกะ đọc là gɛ̀ (phiên âm có dấu thanh), RTGS kae; 1 âm tiết: gɛ̀ (thanh thấp).