เผือก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เผือก nghĩa là khoai môn, khoai sọ.
Nghĩa của เผือก
Danh từ
- Khoai môn, khoai sọ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ taro: the plant Colocasia esculenta of the family Araceae.
- Tính từ albino; white.
- Động từ to meddle; to interfere officiously, unduly, or unwantedly (used for avoiding vulgarity).
Câu hỏi thường gặp
เผือก nghĩa là gì?
เผือก (danh từ) nghĩa là khoai môn, khoai sọ.
เผือก đọc thế nào?
เผือก đọc là pʉ̀ʉak (phiên âm có dấu thanh), RTGS phueak; 1 âm tiết: pʉ̀ʉak (thanh thấp).