TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เผือก

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
pʉ̀ʉakRTGS phueak /pʰɯa̯k̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เผือกpʉ̀ʉakthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ต้น, หัว

เผือก nghĩa là khoai môn, khoai sọ.

Nghĩa của เผือก

Danh từ

  1. Khoai môn, khoai sọ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ taro: the plant Colocasia esculenta of the family Araceae.
  • Tính từ albino; white.
  • Động từ to meddle; to interfere officiously, unduly, or unwantedly (used for avoiding vulgarity).

Câu hỏi thường gặp

เผือก nghĩa là gì?

เผือก (danh từ) nghĩa là khoai môn, khoai sọ.

เผือก đọc thế nào?

เผือก đọc là pʉ̀ʉak (phiên âm có dấu thanh), RTGS phueak; 1 âm tiết: pʉ̀ʉak (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.