เผา
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pǎoRTGS phao
/pʰaw˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
เผาpǎothanh lênphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การเผา (thêm การ/ความ phía trước)
เผา nghĩa là đốt, nướng.
Nghĩa của เผา
Động từ
- Đốt.
- Nướng.
Từ ghép có เผา
- เครื่องปั้นดินเผา — Gốm, đồ gốm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to burn; to combust; to roast: to cook by direct exposure to fire or heat; to do something in a quick-and-dirty or slapdash manner; to dish the dirt on; to gossip about; to speak ill of
Câu hỏi thường gặp
เผา nghĩa là gì?
เผา (động từ) nghĩa là đốt, nướng.
เผา đọc thế nào?
เผา đọc là pǎo (phiên âm có dấu thanh), RTGS phao; 1 âm tiết: pǎo (thanh lên).