เป้าหมาย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เป้าหมาย nghĩa là mục tiêu, mục đích, bia.
Nghĩa của เป้าหมาย
Danh từ
- Mục tiêu, mục đích.
- Bia.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ objective, target, aim, goal.
Câu hỏi thường gặp
เป้าหมาย nghĩa là gì?
เป้าหมาย (danh từ) nghĩa là mục tiêu, mục đích, bia.
เป้าหมาย đọc thế nào?
เป้าหมาย đọc là bpâo-mǎai (phiên âm có dấu thanh), RTGS pao-mai; 2 âm tiết: bpâo (thanh xuống), mǎai (thanh lên).