TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เป้าหมาย

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
bpâo-mǎaiRTGS pao-mai /paw˥˩.maːj˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เป้าbpâothanh xuốngphụ âm trungหฺมายmǎaithanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: เป้าหมาย, ข้อ, ประการ

เป้าหมาย nghĩa là mục tiêu, mục đích, bia.

Nghĩa của เป้าหมาย

Danh từ

  1. Mục tiêu, mục đích.
  2. Bia.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ objective, target, aim, goal.

Câu hỏi thường gặp

เป้าหมาย nghĩa là gì?

เป้าหมาย (danh từ) nghĩa là mục tiêu, mục đích, bia.

เป้าหมาย đọc thế nào?

เป้าหมาย đọc là bpâo-mǎai (phiên âm có dấu thanh), RTGS pao-mai; 2 âm tiết: bpâo (thanh xuống), mǎai (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.