TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เผชิญหน้า

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pà-chəən-nâaRTGS pha-choen-na /pʰa˨˩.t͡ɕʰɤːn˧.naː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ผะpàthanh thấpphụ âm caoเชินchəənthanh trungphụ âm thấpน่าnâathanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การเผชิญหน้า (thêm การ/ความ phía trước)

เผชิญหน้า nghĩa là đối mặt, đối diện.

Nghĩa của เผชิญหน้า

Động từ

  1. Đối mặt, đối diện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to face, confront

Câu hỏi thường gặp

เผชิญหน้า nghĩa là gì?

เผชิญหน้า (động từ) nghĩa là đối mặt, đối diện.

เผชิญหน้า đọc thế nào?

เผชิญหน้า đọc là pà-chəən-nâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-choen-na; 3 âm tiết: pà (thanh thấp), chəən (thanh trung), nâa (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.