เป้
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bpêeRTGS pe
/peː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
เป้bpêethanh xuốngphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: ใบ
เป้ nghĩa là ba lô.
Nghĩa của เป้
Danh từ
- Ba lô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ bad, of poor quality
- Danh từ backpack
Câu hỏi thường gặp
เป้ nghĩa là gì?
เป้ (danh từ) nghĩa là ba lô.
เป้ đọc thế nào?
เป้ đọc là bpêe (phiên âm có dấu thanh), RTGS pe; 1 âm tiết: bpêe (thanh xuống).