TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ที่เปิดขวด

tîi-bpə̀ət-kùuatRTGS thi-poet-khuat /tʰiː˥˩.pɤːt̚˨˩.kʰua̯t̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ที่tîithanh xuốngphụ âm thấpเปิดbpə̀ətthanh thấpphụ âm trungขวดkùuatthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ที่เปิดขวด nghĩa là mở nắp chai, mở chai.

Nghĩa của ที่เปิดขวด

Danh từ

  1. Mở nắp chai, mở chai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bottle opener.

Câu hỏi thường gặp

ที่เปิดขวด nghĩa là gì?

ที่เปิดขวด (danh từ) nghĩa là mở nắp chai, mở chai.

ที่เปิดขวด đọc thế nào?

ที่เปิดขวด đọc là tîi-bpə̀ət-kùuat (phiên âm có dấu thanh), RTGS thi-poet-khuat; 3 âm tiết: tîi (thanh xuống), bpə̀ət (thanh thấp), kùuat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.