ที่เปิดขวด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ที่เปิดขวด nghĩa là mở nắp chai, mở chai.
Nghĩa của ที่เปิดขวด
Danh từ
- Mở nắp chai, mở chai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bottle opener.
Câu hỏi thường gặp
ที่เปิดขวด nghĩa là gì?
ที่เปิดขวด (danh từ) nghĩa là mở nắp chai, mở chai.
ที่เปิดขวด đọc thế nào?
ที่เปิดขวด đọc là tîi-bpə̀ət-kùuat (phiên âm có dấu thanh), RTGS thi-poet-khuat; 3 âm tiết: tîi (thanh xuống), bpə̀ət (thanh thấp), kùuat (thanh thấp).