TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เปอร์เซ็นต์

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bpəə-senRTGS poe-sen /pɤː˧.sen˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เปอbpəəthanh trungphụ âm trungเซ็นsenthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เปอร์เซ็นต์ nghĩa là phần trăm.

Nghĩa của เปอร์เซ็นต์

Danh từ

thân mật
  1. Phần trăm.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với เปอร์เซ็นต์

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ percent.

Câu hỏi thường gặp

เปอร์เซ็นต์ nghĩa là gì?

เปอร์เซ็นต์ (danh từ) nghĩa là phần trăm.

เปอร์เซ็นต์ đọc thế nào?

เปอร์เซ็นต์ đọc là bpəə-sen (phiên âm có dấu thanh), RTGS poe-sen; 2 âm tiết: bpəə (thanh trung), sen (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.