TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เปิดเผย

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
bpə̀ət-pə̌əiRTGS poet-phoei /pɤːt̚˨˩.pʰɤːj˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เปิดbpə̀ətthanh thấpphụ âm trungเผยpə̌əithanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การเปิดเผย (thêm การ/ความ phía trước)

เปิดเผย nghĩa là để lộ, tiết lộ.

Nghĩa của เปิดเผย

Động từ

  1. Để lộ, tiết lộ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to expose; to reveal.

Câu hỏi thường gặp

เปิดเผย nghĩa là gì?

เปิดเผย (động từ) nghĩa là để lộ, tiết lộ.

เปิดเผย đọc thế nào?

เปิดเผย đọc là bpə̀ət-pə̌əi (phiên âm có dấu thanh), RTGS poet-phoei; 2 âm tiết: bpə̀ət (thanh thấp), pə̌əi (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.