เปิดเผย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เปิดเผย nghĩa là để lộ, tiết lộ.
Nghĩa của เปิดเผย
Động từ
- Để lộ, tiết lộ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to expose; to reveal.
Câu hỏi thường gặp
เปิดเผย nghĩa là gì?
เปิดเผย (động từ) nghĩa là để lộ, tiết lộ.
เปิดเผย đọc thế nào?
เปิดเผย đọc là bpə̀ət-pə̌əi (phiên âm có dấu thanh), RTGS poet-phoei; 2 âm tiết: bpə̀ət (thanh thấp), pə̌əi (thanh lên).