เปลือกตา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เปลือกตา nghĩa là mí mắt, mí.
Nghĩa của เปลือกตา
Danh từ
- Mí mắt, mí.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ eyelid.
Câu hỏi thường gặp
เปลือกตา nghĩa là gì?
เปลือกตา (danh từ) nghĩa là mí mắt, mí.
เปลือกตา đọc thế nào?
เปลือกตา đọc là bplʉ̀ʉak-dtaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS plueak-ta; 2 âm tiết: bplʉ̀ʉak (thanh thấp), dtaa (thanh trung).