TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เปลือกตา

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bplʉ̀ʉak-dtaaRTGS plueak-ta /plɯa̯k̚˨˩.taː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เปฺลือกbplʉ̀ʉakthanh thấpphụ âm trungตาdtaathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เปลือกตา nghĩa là mí mắt, mí.

Nghĩa của เปลือกตา

Danh từ

  1. Mí mắt, mí.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eyelid.

Câu hỏi thường gặp

เปลือกตา nghĩa là gì?

เปลือกตา (danh từ) nghĩa là mí mắt, mí.

เปลือกตา đọc thế nào?

เปลือกตา đọc là bplʉ̀ʉak-dtaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS plueak-ta; 2 âm tiết: bplʉ̀ʉak (thanh thấp), dtaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.