TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เปลี่ยนใจ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bplìian-jaiRTGS plian-chai /plia̯n˨˩.t͡ɕaj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เปฺลี่ยนbplìianthanh thấpphụ âm trungไจjaithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การเปลี่ยนใจ (thêm การ/ความ phía trước)

เปลี่ยนใจ nghĩa là đổi ý, thay đổi ý định.

Nghĩa của เปลี่ยนใจ

Động từ

  1. Đổi ý, thay đổi ý định.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to change one's mind.

Câu hỏi thường gặp

เปลี่ยนใจ nghĩa là gì?

เปลี่ยนใจ (động từ) nghĩa là đổi ý, thay đổi ý định.

เปลี่ยนใจ đọc thế nào?

เปลี่ยนใจ đọc là bplìian-jai (phiên âm có dấu thanh), RTGS plian-chai; 2 âm tiết: bplìian (thanh thấp), jai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.