เปลี่ยนใจ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เปลี่ยนใจ nghĩa là đổi ý, thay đổi ý định.
Nghĩa của เปลี่ยนใจ
Động từ
- Đổi ý, thay đổi ý định.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to change one's mind.
Câu hỏi thường gặp
เปลี่ยนใจ nghĩa là gì?
เปลี่ยนใจ (động từ) nghĩa là đổi ý, thay đổi ý định.
เปลี่ยนใจ đọc thế nào?
เปลี่ยนใจ đọc là bplìian-jai (phiên âm có dấu thanh), RTGS plian-chai; 2 âm tiết: bplìian (thanh thấp), jai (thanh trung).