เบิก
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bə̀əkRTGS boek
/bɤːk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
เบิกbə̀əkthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การเบิก (thêm การ/ความ phía trước)
เบิก nghĩa là rút.
Nghĩa của เบิก
Động từ
- Rút (tiền); lĩnh, xin cấp; mở. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với เบิก
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to bring or lead (forth, forwards, towards, through, etc).; to open; to lift up; to uncover; to unveil.; to widen; to enlarge; to extend; to expand.; to introduce; to present; to bring forwards; to put forwards.; to summon (to appear before an authority or in court).; to apply for withdrawal, provision, or distribution (of money, materials, etc).
Câu hỏi thường gặp
เบิก nghĩa là gì?
เบิก (động từ) nghĩa là rút.
เบิก đọc thế nào?
เบิก đọc là bə̀ək (phiên âm có dấu thanh), RTGS boek; 1 âm tiết: bə̀ək (thanh thấp).