TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ถอน

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tɔ̌ɔnRTGS thon /tʰɔːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ถอนtɔ̌ɔnthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การถอน (thêm การ/ความ phía trước)

ถอน nghĩa là rút tiền.

Nghĩa của ถอน

Động từ

  1. Rút tiền.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ถอน

Trái nghĩa

Từ ghép có ถอน

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to pull out; to remove; to withdraw (e.g., money)

Câu hỏi thường gặp

ถอน nghĩa là gì?

ถอน (động từ) nghĩa là rút tiền.

ถอน đọc thế nào?

ถอน đọc là tɔ̌ɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS thon; 1 âm tiết: tɔ̌ɔn (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.