เนิน
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
nəənRTGS noen
/nɤːn˧/ giọng máy của trình duyệt
เนินnəənthanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เนิน nghĩa là đồi.
Nghĩa của เนิน
Danh từ
- Đồi.
Từ ghép có เนิน
- เนินเขา — Đồi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hill; dune
Câu hỏi thường gặp
เนิน nghĩa là gì?
เนิน (danh từ) nghĩa là đồi.
เนิน đọc thế nào?
เนิน đọc là nəən (phiên âm có dấu thanh), RTGS noen; 1 âm tiết: nəən (thanh trung).