TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เนิน

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
nəənRTGS noen /nɤːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เนินnəənthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เนิน nghĩa là đồi.

Nghĩa của เนิน

Danh từ

  1. Đồi.

Từ ghép có เนิน

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hill; dune

Câu hỏi thường gặp

เนิน nghĩa là gì?

เนิน (danh từ) nghĩa là đồi.

เนิน đọc thế nào?

เนิน đọc là nəən (phiên âm có dấu thanh), RTGS noen; 1 âm tiết: nəən (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.