ก้อน
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gɔ̂ɔnRTGS kon
/kɔːn˥˩/ giọng máy của trình duyệt
ก้อนgɔ̂ɔnthanh xuốngphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ก้อน nghĩa là đống.
Nghĩa của ก้อน
Danh từ
- Đống.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Lượng từ Classifier for lumps, clouds, butter, charcoal, packages of cheese, deodorant.
- Danh từ lump; chunk; mass; clump; small rock; ball
Câu hỏi thường gặp
ก้อน nghĩa là gì?
ก้อน (danh từ) nghĩa là đống.
ก้อน đọc thế nào?
ก้อน đọc là gɔ̂ɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS kon; 1 âm tiết: gɔ̂ɔn (thanh xuống).