เนยถั่ว
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เนยถั่ว nghĩa là bơ lạc, bơ đậu phộng.
Nghĩa của เนยถั่ว
Danh từ
- Bơ lạc, bơ đậu phộng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ peanut butter
Câu hỏi thường gặp
เนยถั่ว nghĩa là gì?
เนยถั่ว (danh từ) nghĩa là bơ lạc, bơ đậu phộng.
เนยถั่ว đọc thế nào?
เนยถั่ว đọc là nəəi-tùua (phiên âm có dấu thanh), RTGS noei-thua; 2 âm tiết: nəəi (thanh trung), tùua (thanh thấp).