เท่า
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เท่า nghĩa là bằng, ngang bằng.
Nghĩa của เท่า
Giới từ
- Bằng, ngang bằng (เท่ากัน: bằng nhau). (biên soạn)
Danh từ
- Lần, gấp (สองเท่า: gấp đôi). (biên soạn)
Từ ghép có เท่า
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Giới từ to the extent of; to the degree of; to the point of; up to; as far as; until; equivalent to; equal to; on a par with; in the same condition, quantity, amount, number, circumstance, etc., as
- Danh từ time; -fold
Câu hỏi thường gặp
เท่า nghĩa là gì?
เท่า (giới từ, danh từ) nghĩa là bằng, ngang bằng.
เท่า đọc thế nào?
เท่า đọc là tâo (phiên âm có dấu thanh), RTGS thao; 1 âm tiết: tâo (thanh xuống).