TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เท่ากับ

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
tâo-gàpRTGS thao-kap /tʰaw˥˩.kap̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เท่าtâothanh xuốngphụ âm thấpกับgàpthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การเท่ากับ (thêm การ/ความ phía trước)

เท่ากับ nghĩa là bằng.

Nghĩa của เท่ากับ

Động từ

  1. Bằng (ba cộng hai bằng năm: สามบวกสองเท่ากับห้า). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be equal to; equals to

Câu hỏi thường gặp

เท่ากับ nghĩa là gì?

เท่ากับ (động từ) nghĩa là bằng.

เท่ากับ đọc thế nào?

เท่ากับ đọc là tâo-gàp (phiên âm có dấu thanh), RTGS thao-kap; 2 âm tiết: tâo (thanh xuống), gàp (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.