เท่ากับ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เท่ากับ nghĩa là bằng.
Nghĩa của เท่ากับ
Động từ
- Bằng (ba cộng hai bằng năm: สามบวกสองเท่ากับห้า). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be equal to; equals to
Câu hỏi thường gặp
เท่ากับ nghĩa là gì?
เท่ากับ (động từ) nghĩa là bằng.
เท่ากับ đọc thế nào?
เท่ากับ đọc là tâo-gàp (phiên âm có dấu thanh), RTGS thao-kap; 2 âm tiết: tâo (thanh xuống), gàp (thanh thấp).