TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เท่าเทียม

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tâo-tiiamRTGS thao-thiam /tʰaw˥˩.tʰia̯m˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เท่าtâothanh xuốngphụ âm thấpเทียมtiiamthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความเท่าเทียม (thêm การ/ความ phía trước)

เท่าเทียม nghĩa là bình đẳng, ngang bằng.

Nghĩa của เท่าเทียม

Tính từ

  1. Bình đẳng, ngang bằng. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ equal: like or alike, in terms of rank, status, right, opportunity, ability, merit, etc; equitable; impartial; evenly or fairly balanced.

Câu hỏi thường gặp

เท่าเทียม nghĩa là gì?

เท่าเทียม (tính từ) nghĩa là bình đẳng, ngang bằng.

เท่าเทียม đọc thế nào?

เท่าเทียม đọc là tâo-tiiam (phiên âm có dấu thanh), RTGS thao-thiam; 2 âm tiết: tâo (thanh xuống), tiiam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.