เท่าเทียม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เท่าเทียม nghĩa là bình đẳng, ngang bằng.
Nghĩa của เท่าเทียม
Tính từ
- Bình đẳng, ngang bằng. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ equal: like or alike, in terms of rank, status, right, opportunity, ability, merit, etc; equitable; impartial; evenly or fairly balanced.
Câu hỏi thường gặp
เท่าเทียม nghĩa là gì?
เท่าเทียม (tính từ) nghĩa là bình đẳng, ngang bằng.
เท่าเทียม đọc thế nào?
เท่าเทียม đọc là tâo-tiiam (phiên âm có dấu thanh), RTGS thao-thiam; 2 âm tiết: tâo (thanh xuống), tiiam (thanh trung).