TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เที่ยง

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tîiangRTGS thiang /tʰia̯ŋ˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เที่ยงtîiangthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เที่ยง nghĩa là trưa.

Nghĩa của เที่ยง

Danh từ

  1. Trưa (12 giờ); nửa đêm (เที่ยงคืน). (biên soạn)

Từ ghép có เที่ยง

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ midday; midnight.
  • Tính từ straight; direct.; certain; sure; changeless, stable; invariable; constant; consistent.; permanent; perpetual; long-lasting; enduring; durable.; exact, precise, accurate; right, correct; truthful, faithful.; straight; upright; impartial: incorruptible.

Câu hỏi thường gặp

เที่ยง nghĩa là gì?

เที่ยง (danh từ) nghĩa là trưa.

เที่ยง đọc thế nào?

เที่ยง đọc là tîiang (phiên âm có dấu thanh), RTGS thiang; 1 âm tiết: tîiang (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.