TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อาหารเที่ยง

aa-hǎan-tîiangRTGS a-han-thiang /ʔaː˧.haːn˩˩˦.tʰia̯ŋ˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อาaathanh trungphụ âm trungหานhǎanthanh lênphụ âm caoเที่ยงtîiangthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อาหารเที่ยง nghĩa là bữa trưa, bữa ăn trưa.

Nghĩa của อาหารเที่ยง

Danh từ

  1. Bữa trưa, bữa ăn trưa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lunch

Câu hỏi thường gặp

อาหารเที่ยง nghĩa là gì?

อาหารเที่ยง (danh từ) nghĩa là bữa trưa, bữa ăn trưa.

อาหารเที่ยง đọc thế nào?

อาหารเที่ยง đọc là aa-hǎan-tîiang (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-han-thiang; 3 âm tiết: aa (thanh trung), hǎan (thanh lên), tîiang (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.