TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เทอร์มอมิเตอร์

təə-mɔɔ-mí-dtə̂əRTGS thoe-mo-mi-toe /tʰɤː˧.mɔː˧.mi˦˥.tɤː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เทอtəəthanh trungphụ âm thấpมอmɔɔthanh trungphụ âm thấpมิmíthanh caophụ âm thấpเต้อdtə̂əthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: อัน

เทอร์มอมิเตอร์ nghĩa là nhiệt kế.

Nghĩa của เทอร์มอมิเตอร์

Danh từ

  1. Nhiệt kế.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với เทอร์มอมิเตอร์

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thermometer

Câu hỏi thường gặp

เทอร์มอมิเตอร์ nghĩa là gì?

เทอร์มอมิเตอร์ (danh từ) nghĩa là nhiệt kế.

เทอร์มอมิเตอร์ đọc thế nào?

เทอร์มอมิเตอร์ đọc là təə-mɔɔ-mí-dtə̂ə (phiên âm có dấu thanh), RTGS thoe-mo-mi-toe; 4 âm tiết: təə (thanh trung), mɔɔ (thanh trung), mí (thanh cao), dtə̂ə (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.