เทศบาล
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เทศบาล nghĩa là khu tự quản.
Nghĩa của เทศบาล
Danh từ
- Khu tự quản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ municipality.
Câu hỏi thường gặp
เทศบาล nghĩa là gì?
เทศบาล (danh từ) nghĩa là khu tự quản.
เทศบาล đọc thế nào?
เทศบาล đọc là têet-sà-baan (phiên âm có dấu thanh), RTGS thet-sa-ban; 3 âm tiết: têet (thanh xuống), sà (thanh thấp), baan (thanh trung).