TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปรอท

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bpà-rɔ̀ɔtRTGS pa-rot /pa˨˩.rɔːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปะbpàthanh thấpphụ âm trungหฺรอดrɔ̀ɔtthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: อัน

ปรอท nghĩa là thuỷ ngân, nhiệt kế.

Nghĩa của ปรอท

Danh từ

  1. Thuỷ ngân.
  2. Nhiệt kế.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ปรอท

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mercury; quicksilver; thermometer; (พระ~) fever; used to describe a very quick movement

Câu hỏi thường gặp

ปรอท nghĩa là gì?

ปรอท (danh từ) nghĩa là thuỷ ngân, nhiệt kế.

ปรอท đọc thế nào?

ปรอท đọc là bpà-rɔ̀ɔt (phiên âm có dấu thanh), RTGS pa-rot; 2 âm tiết: bpà (thanh thấp), rɔ̀ɔt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.