ปรอท
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ปรอท nghĩa là thuỷ ngân, nhiệt kế.
Nghĩa của ปรอท
Danh từ
- Thuỷ ngân.
- Nhiệt kế.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ปรอท
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mercury; quicksilver; thermometer; (พระ~) fever; used to describe a very quick movement
Câu hỏi thường gặp
ปรอท nghĩa là gì?
ปรอท (danh từ) nghĩa là thuỷ ngân, nhiệt kế.
ปรอท đọc thế nào?
ปรอท đọc là bpà-rɔ̀ɔt (phiên âm có dấu thanh), RTGS pa-rot; 2 âm tiết: bpà (thanh thấp), rɔ̀ɔt (thanh thấp).