TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เทอม

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
təəmRTGS thoem /tʰɤːm˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เทิมtəəmthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: เทอม

เทอม nghĩa là học kỳ.

Nghĩa của เทอม

Danh từ

khẩu ngữ
  1. Học kỳ; nhiệm kỳ. (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với เทอม

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ semester.; term (as of office).

Câu hỏi thường gặp

เทอม nghĩa là gì?

เทอม (danh từ) nghĩa là học kỳ.

เทอม đọc thế nào?

เทอม đọc là təəm (phiên âm có dấu thanh), RTGS thoem; 1 âm tiết: təəm (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.