เทอม
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
təəmRTGS thoem
/tʰɤːm˧/ giọng máy của trình duyệt
เทิมtəəmthanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: เทอม
เทอม nghĩa là học kỳ.
Nghĩa của เทอม
Danh từ
khẩu ngữ- Học kỳ; nhiệm kỳ. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với เทอม
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ semester.; term (as of office).
Câu hỏi thường gặp
เทอม nghĩa là gì?
เทอม (danh từ) nghĩa là học kỳ.
เทอม đọc thế nào?
เทอม đọc là təəm (phiên âm có dấu thanh), RTGS thoem; 1 âm tiết: təəm (thanh trung).