เทา
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
taoRTGS thao
/tʰaw˧/ giọng máy của trình duyệt
เทาtaothanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เทา nghĩa là xám.
Nghĩa của เทา
Tính từ
- Xám (màu); (khẩu ngữ) mờ ám. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với เทา
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ (สี~) grey; somewhat bad, wrong, or illegal
- Động từ to go; to proceed; to move
- Danh từ blanketweed, the alga Spirogyra of the family Zygnemataceae
- Động từ to crouch.
- Phó từ in a vibratory manner; in a tremulous manner
Câu hỏi thường gặp
เทา nghĩa là gì?
เทา (tính từ) nghĩa là xám.
เทา đọc thế nào?
เทา đọc là tao (phiên âm có dấu thanh), RTGS thao; 1 âm tiết: tao (thanh trung).