ผู้เดินทาง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ผู้เดินทาง nghĩa là người đi du lịch.
Nghĩa của ผู้เดินทาง
Danh từ
- Người đi du lịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ traveller; passenger
Câu hỏi thường gặp
ผู้เดินทาง nghĩa là gì?
ผู้เดินทาง (danh từ) nghĩa là người đi du lịch.
ผู้เดินทาง đọc thế nào?
ผู้เดินทาง đọc là pûu-dəən-taang (phiên âm có dấu thanh), RTGS phu-doen-thang; 3 âm tiết: pûu (thanh xuống), dəən (thanh trung), taang (thanh trung).