TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

การเดินทาง

gaan-dəən-taangRTGS kan-doen-thang /kaːn˧.dɤːn˧.tʰaːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กานgaanthanh trungphụ âm trungเดินdəənthanh trungphụ âm trungทางtaangthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

การเดินทาง nghĩa là cuộc hành trình, chuyến.

Nghĩa của การเดินทาง

Danh từ

  1. Cuộc hành trình.
  2. Chuyến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abstract noun of เดินทาง (dəən-taang): journey, trip

Câu hỏi thường gặp

การเดินทาง nghĩa là gì?

การเดินทาง (danh từ) nghĩa là cuộc hành trình, chuyến.

การเดินทาง đọc thế nào?

การเดินทาง đọc là gaan-dəən-taang (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-doen-thang; 3 âm tiết: gaan (thanh trung), dəən (thanh trung), taang (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.