การเดินทาง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
การเดินทาง nghĩa là cuộc hành trình, chuyến.
Nghĩa của การเดินทาง
Danh từ
- Cuộc hành trình.
- Chuyến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ abstract noun of เดินทาง (dəən-taang): journey, trip
Câu hỏi thường gặp
การเดินทาง nghĩa là gì?
การเดินทาง (danh từ) nghĩa là cuộc hành trình, chuyến.
การเดินทาง đọc thế nào?
การเดินทาง đọc là gaan-dəən-taang (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-doen-thang; 3 âm tiết: gaan (thanh trung), dəən (thanh trung), taang (thanh trung).