TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ตัวเชื่อม

dtuua-chʉ̂ʉamRTGS tua-chueam /tua̯˧.t͡ɕʰɯa̯m˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ตัวdtuuathanh trungphụ âm trungเชื่อมchʉ̂ʉamthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ตัวเชื่อม nghĩa là từ liên hệ.

Nghĩa của ตัวเชื่อม

Danh từ

  1. Từ liên hệ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ link.; cement.; copula.

Câu hỏi thường gặp

ตัวเชื่อม nghĩa là gì?

ตัวเชื่อม (danh từ) nghĩa là từ liên hệ.

ตัวเชื่อม đọc thế nào?

ตัวเชื่อม đọc là dtuua-chʉ̂ʉam (phiên âm có dấu thanh), RTGS tua-chueam; 2 âm tiết: dtuua (thanh trung), chʉ̂ʉam (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.