TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เชย

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
chəəiRTGS choei /t͡ɕʰɤːj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เชยchəəithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การเชย (thêm การ/ความ phía trước)

เชย nghĩa là vuốt ve, mơn trớn.

Nghĩa của เชย

Động từ

cũ
  1. Vuốt ve, mơn trớn.

Từ ghép có เชย

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to chuck: to pat, tap, caress, or stroke lightly, as under the chin
  • Động từ to shower; to blow lightly
  • Tính từ dated, outdated; old-fashioned, unfashionable; awkward, graceless
  • Động từ used in ชดเชย (chót-chəəi, “to replace what is lost, compensate”)
  • Động từ to extract (as oil from sesame seeds)

Câu hỏi thường gặp

เชย nghĩa là gì?

เชย (động từ) nghĩa là vuốt ve, mơn trớn.

เชย đọc thế nào?

เชย đọc là chəəi (phiên âm có dấu thanh), RTGS choei; 1 âm tiết: chəəi (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.