TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อบเชย

òp-chəəiRTGS op-choei /ʔop̚˨˩.t͡ɕʰɤːj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อบòpthanh thấpphụ âm trungเชยchəəithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อบเชย nghĩa là cây quế, quế.

Nghĩa của อบเชย

Danh từ

  1. Cây quế.
  2. Quế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cinnamon

Câu hỏi thường gặp

อบเชย nghĩa là gì?

อบเชย (danh từ) nghĩa là cây quế, quế.

อบเชย đọc thế nào?

อบเชย đọc là òp-chəəi (phiên âm có dấu thanh), RTGS op-choei; 2 âm tiết: òp (thanh thấp), chəəi (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.