อบเชย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อบเชย nghĩa là cây quế, quế.
Nghĩa của อบเชย
Danh từ
- Cây quế.
- Quế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cinnamon
Câu hỏi thường gặp
อบเชย nghĩa là gì?
อบเชย (danh từ) nghĩa là cây quế, quế.
อบเชย đọc thế nào?
อบเชย đọc là òp-chəəi (phiên âm có dấu thanh), RTGS op-choei; 2 âm tiết: òp (thanh thấp), chəəi (thanh trung).