Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การเชยชม (thêm การ/ความ phía trước)
เชยชม nghĩa là vuốt ve, mơn trớn.
Nghĩa của เชยชม
Động từ
Vuốt ve, mơn trớn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Động từ to fondle; to caress; to stroke
Câu hỏi thường gặp
เชยชม nghĩa là gì?
เชยชม (động từ) nghĩa là vuốt ve, mơn trớn.
เชยชม đọc thế nào?
เชยชม đọc là chəəi-chom (phiên âm có dấu thanh), RTGS choei-chom; 2 âm tiết: chəəi (thanh trung), chom (thanh trung).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.