TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เจ้าหนี้

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jâao-nîiRTGS chao-ni /t͡ɕaːw˥˩.niː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จ้าวjâaothanh xuốngphụ âm trungนี่nîithanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน, ราย

เจ้าหนี้ nghĩa là chủ nợ.

Nghĩa của เจ้าหนี้

Danh từ

  1. Chủ nợ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với เจ้าหนี้

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ creditor; obligee.

Câu hỏi thường gặp

เจ้าหนี้ nghĩa là gì?

เจ้าหนี้ (danh từ) nghĩa là chủ nợ.

เจ้าหนี้ đọc thế nào?

เจ้าหนี้ đọc là jâao-nîi (phiên âm có dấu thanh), RTGS chao-ni; 2 âm tiết: jâao (thanh xuống), nîi (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.