TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เชิญ

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
chəənRTGS choen /t͡ɕʰɤːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เชินchəənthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การเชิญ (thêm การ/ความ phía trước)

เชิญ nghĩa là mời.

Nghĩa của เชิญ

Động từ

  1. Mời.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to invite; to request; to bring; to take; to carry; used to express a request, command, or permission
  • Phó từ used as a polite addition to a request, command, or permission
  • Thán từ used to express a request, command, or permission; used to express an invitation

Câu hỏi thường gặp

เชิญ nghĩa là gì?

เชิญ (động từ) nghĩa là mời.

เชิญ đọc thế nào?

เชิญ đọc là chəən (phiên âm có dấu thanh), RTGS choen; 1 âm tiết: chəən (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.