TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ความเคารพ

kwaam-kao-rópRTGS khwam-khao-rop /kʰwaːm˧.kʰaw˧.rop̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺวามkwaamthanh trungphụ âm thấpเคาkaothanh trungphụ âm thấpรบrópthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ความเคารพ nghĩa là sự tôn trọng.

Nghĩa của ความเคารพ

Danh từ

  1. Sự tôn trọng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abstract noun of เคารพ (kao-róp): respect

Câu hỏi thường gặp

ความเคารพ nghĩa là gì?

ความเคารพ (danh từ) nghĩa là sự tôn trọng.

ความเคารพ đọc thế nào?

ความเคารพ đọc là kwaam-kao-róp (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-khao-rop; 3 âm tiết: kwaam (thanh trung), kao (thanh trung), róp (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.