ความเคารพ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ความเคารพ nghĩa là sự tôn trọng.
Nghĩa của ความเคารพ
Danh từ
- Sự tôn trọng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ abstract noun of เคารพ (kao-róp): respect
Câu hỏi thường gặp
ความเคารพ nghĩa là gì?
ความเคารพ (danh từ) nghĩa là sự tôn trọng.
ความเคารพ đọc thế nào?
ความเคารพ đọc là kwaam-kao-róp (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-khao-rop; 3 âm tiết: kwaam (thanh trung), kao (thanh trung), róp (thanh cao).