เคมีอินทรีย์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เคมีอินทรีย์ nghĩa là hóa học hữu cơ.
Nghĩa của เคมีอินทรีย์
Danh từ
- Hóa học hữu cơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ organic chemistry
Câu hỏi thường gặp
เคมีอินทรีย์ nghĩa là gì?
เคมีอินทรีย์ (danh từ) nghĩa là hóa học hữu cơ.
เคมีอินทรีย์ đọc thế nào?
เคมีอินทรีย์ đọc là kee-mii-in-sii (phiên âm có dấu thanh), RTGS khe-mi-in-si; 4 âm tiết: kee (thanh trung), mii (thanh trung), in (thanh trung), sii (thanh trung).