TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เคมีอินทรีย์

kee-mii-in-siiRTGS khe-mi-in-si /kʰeː˧.miː˧.ʔin˧.siː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เคkeethanh trungphụ âm thấpมีmiithanh trungphụ âm thấpอินinthanh trungphụ âm trungซีsiithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เคมีอินทรีย์ nghĩa là hóa học hữu cơ.

Nghĩa của เคมีอินทรีย์

Danh từ

  1. Hóa học hữu cơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ organic chemistry

Câu hỏi thường gặp

เคมีอินทรีย์ nghĩa là gì?

เคมีอินทรีย์ (danh từ) nghĩa là hóa học hữu cơ.

เคมีอินทรีย์ đọc thế nào?

เคมีอินทรีย์ đọc là kee-mii-in-sii (phiên âm có dấu thanh), RTGS khe-mi-in-si; 4 âm tiết: kee (thanh trung), mii (thanh trung), in (thanh trung), sii (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.