TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เครดิต

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kree-dìtRTGS khre-dit /kʰreː˧.dit̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เคฺรkreethanh trungphụ âm thấpดิดdìtthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เครดิต nghĩa là tín dụng, ghi có.

Nghĩa của เครดิต

Danh từ

  1. Tín dụng.
  2. Ghi có.

Từ ghép có เครดิต

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ credit.; trust; reliance.

Câu hỏi thường gặp

เครดิต nghĩa là gì?

เครดิต (danh từ) nghĩa là tín dụng, ghi có.

เครดิต đọc thế nào?

เครดิต đọc là kree-dìt (phiên âm có dấu thanh), RTGS khre-dit; 2 âm tiết: kree (thanh trung), dìt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.