TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เกลือ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
glʉʉaRTGS kluea /klɯa̯˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เกฺลือglʉʉathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เกลือ nghĩa là muối.

Nghĩa của เกลือ

Danh từ

  1. Muối.

Từ ghép có เกลือ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ salt; table salt.; salt compound.; worthless prize (e.g. from gacha).

Câu hỏi thường gặp

เกลือ nghĩa là gì?

เกลือ (danh từ) nghĩa là muối.

เกลือ đọc thế nào?

เกลือ đọc là glʉʉa (phiên âm có dấu thanh), RTGS kluea; 1 âm tiết: glʉʉa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.