TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เกลือแกง

glʉʉa-gɛɛngRTGS kluea-kaeng /klɯa̯˧.kɛːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เกฺลือglʉʉathanh trungphụ âm trungแกงgɛɛngthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เกลือแกง nghĩa là muối ăn.

Nghĩa của เกลือแกง

Danh từ

  1. Muối ăn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ table salt, sodium chloride

Câu hỏi thường gặp

เกลือแกง nghĩa là gì?

เกลือแกง (danh từ) nghĩa là muối ăn.

เกลือแกง đọc thế nào?

เกลือแกง đọc là glʉʉa-gɛɛng (phiên âm có dấu thanh), RTGS kluea-kaeng; 2 âm tiết: glʉʉa (thanh trung), gɛɛng (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.