เกลียด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เกลียด nghĩa là ghét.
Nghĩa của เกลียด
Động từ
- Ghét.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với เกลียด
Trái nghĩa
Từ ghép có เกลียด
- น่าเกลียด — Xấu, xấu xí.
Câu ví dụ với เกลียด
- ฉันเกลียดมัน Tôi ghét nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675954
- ฉันเกลียดเคมี Tôi ghét hóa học (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8692330
- ฉันเกลียดสุนัข Tôi ghét chó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8717327
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to hate, to detest
Câu hỏi thường gặp
เกลียด nghĩa là gì?
เกลียด (động từ) nghĩa là ghét.
เกลียด đọc thế nào?
เกลียด đọc là glìiat (phiên âm có dấu thanh), RTGS kliat; 1 âm tiết: glìiat (thanh thấp).