TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อุดม

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ù-domRTGS u-dom /ʔu˨˩.dom˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อุùthanh thấpphụ âm trungดมdomthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความอุดม (thêm การ/ความ phía trước)

อุดม nghĩa là phong phú, dồi dào.

Nghĩa của อุดม

Tính từ

  1. Phong phú, dồi dào; cao quý. (biên soạn)

Từ ghép có อุดม

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ supreme, superior; top, best; perfect, excellent; complete, absolute.; full; bountiful; ample; abundant.
  • Danh từ riêng a male given name

Câu hỏi thường gặp

อุดม nghĩa là gì?

อุดม (tính từ) nghĩa là phong phú, dồi dào.

อุดม đọc thế nào?

อุดม đọc là ù-dom (phiên âm có dấu thanh), RTGS u-dom; 2 âm tiết: ù (thanh thấp), dom (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.