อุดม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อุดม nghĩa là phong phú, dồi dào.
Nghĩa của อุดม
Tính từ
- Phong phú, dồi dào; cao quý. (biên soạn)
Từ ghép có อุดม
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ supreme, superior; top, best; perfect, excellent; complete, absolute.; full; bountiful; ample; abundant.
- Danh từ riêng a male given name
Câu hỏi thường gặp
อุดม nghĩa là gì?
อุดม (tính từ) nghĩa là phong phú, dồi dào.
อุดม đọc thế nào?
อุดม đọc là ù-dom (phiên âm có dấu thanh), RTGS u-dom; 2 âm tiết: ù (thanh thấp), dom (thanh trung).