อุด
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ùtRTGS ut
/ʔut̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
อุดùtthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การอุด (thêm การ/ความ phía trước)
อุด nghĩa là bịt, trám.
Nghĩa của อุด
Động từ
- Bịt, trám. (biên soạn)
Từ ghép có อุด
- อุดหนุน — Ủng hộ (mua hàng), trợ cấp, hỗ trợ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to plug; to stop; to fill (a hole)
- Động từ used in อุดหนุน (ùt-nǔn, “to support, assist, patronize”)
Câu hỏi thường gặp
อุด nghĩa là gì?
อุด (động từ) nghĩa là bịt, trám.
อุด đọc thế nào?
อุด đọc là ùt (phiên âm có dấu thanh), RTGS ut; 1 âm tiết: ùt (thanh thấp).