TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อุดมคติ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ù-dom-má-ká-dtìRTGS u-dom-ma-kha-ti /ʔu˨˩.dom˧.ma˦˥.kʰa˦˥.tiʔ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อุùthanh thấpphụ âm trungดมdomthanh trungphụ âm trungมะmáthanh caophụ âm thấpคะkáthanh caophụ âm thấpติdtìthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อุดมคติ nghĩa là lý tưởng.

Nghĩa của อุดมคติ

Danh từ

  1. Lý tưởng. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ideal.

Câu hỏi thường gặp

อุดมคติ nghĩa là gì?

อุดมคติ (danh từ) nghĩa là lý tưởng.

อุดมคติ đọc thế nào?

อุดมคติ đọc là ù-dom-má-ká-dtì (phiên âm có dấu thanh), RTGS u-dom-ma-kha-ti; 5 âm tiết: ù (thanh thấp), dom (thanh trung), má (thanh cao), ká (thanh cao), dtì (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.