อุดมคติ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อุดมคติ nghĩa là lý tưởng.
Nghĩa của อุดมคติ
Danh từ
- Lý tưởng. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ideal.
Câu hỏi thường gặp
อุดมคติ nghĩa là gì?
อุดมคติ (danh từ) nghĩa là lý tưởng.
อุดมคติ đọc thế nào?
อุดมคติ đọc là ù-dom-má-ká-dtì (phiên âm có dấu thanh), RTGS u-dom-ma-kha-ti; 5 âm tiết: ù (thanh thấp), dom (thanh trung), má (thanh cao), ká (thanh cao), dtì (thanh thấp).