TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อำนาจ

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
am-nâatRTGS am-nat /ʔam˧.naːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อำamthanh trungphụ âm trungนาดnâatthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อำนาจ nghĩa là quyền lực, thế lực.

Nghĩa của อำนาจ

Danh từ

  1. Quyền lực.
  2. Thế lực.

Từ ghép có อำนาจ

Câu ví dụ với อำนาจ

  • กษัตริย์ใช้อำนาจในทางที่ผิด Vị vua đã lạm dụng quyền hành. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8679083

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ authority; force; influence; power

Câu hỏi thường gặp

อำนาจ nghĩa là gì?

อำนาจ (danh từ) nghĩa là quyền lực, thế lực.

อำนาจ đọc thế nào?

อำนาจ đọc là am-nâat (phiên âm có dấu thanh), RTGS am-nat; 2 âm tiết: am (thanh trung), nâat (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.