อำนาจ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อำนาจ nghĩa là quyền lực, thế lực.
Nghĩa của อำนาจ
Danh từ
- Quyền lực.
- Thế lực.
Từ ghép có อำนาจ
- มหาอำนาจ — Đại cường quốc.
- อภิมหาอำนาจ — Siêu cường, siêu cường quốc, liệt cường.
Câu ví dụ với อำนาจ
- กษัตริย์ใช้อำนาจในทางที่ผิด Vị vua đã lạm dụng quyền hành. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8679083
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ authority; force; influence; power
Câu hỏi thường gặp
อำนาจ nghĩa là gì?
อำนาจ (danh từ) nghĩa là quyền lực, thế lực.
อำนาจ đọc thế nào?
อำนาจ đọc là am-nâat (phiên âm có dấu thanh), RTGS am-nat; 2 âm tiết: am (thanh trung), nâat (thanh xuống).