TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มหาอำนาจ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
má-hǎa-am-nâatRTGS ma-ha-am-nat /ma˦˥.haː˩˩˦.ʔam˧.naːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มะmáthanh caophụ âm thấpหาhǎathanh lênphụ âm caoอำamthanh trungphụ âm trungนาดnâatthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มหาอำนาจ nghĩa là đại cường quốc.

Nghĩa của มหาอำนาจ

Danh từ

  1. Đại cường quốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ great power (a state that has the ability to exert its influence on a global scale)

Câu hỏi thường gặp

มหาอำนาจ nghĩa là gì?

มหาอำนาจ (danh từ) nghĩa là đại cường quốc.

มหาอำนาจ đọc thế nào?

มหาอำนาจ đọc là má-hǎa-am-nâat (phiên âm có dấu thanh), RTGS ma-ha-am-nat; 4 âm tiết: má (thanh cao), hǎa (thanh lên), am (thanh trung), nâat (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.