อภิมหาอำนาจ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อภิมหาอำนาจ nghĩa là siêu cường, siêu cường quốc.
Nghĩa của อภิมหาอำนาจ
Danh từ
- Siêu cường, siêu cường quốc, liệt cường.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ superpower
Câu hỏi thường gặp
อภิมหาอำนาจ nghĩa là gì?
อภิมหาอำนาจ (danh từ) nghĩa là siêu cường, siêu cường quốc.
อภิมหาอำนาจ đọc thế nào?
อภิมหาอำนาจ đọc là à-pí-má-hǎa-am-nâat (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-phi-ma-ha-am-nat; 6 âm tiết: à (thanh thấp), pí (thanh cao), má (thanh cao), hǎa (thanh lên), am (thanh trung), nâat (thanh xuống).