TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อภิมหาอำนาจ

à-pí-má-hǎa-am-nâatRTGS a-phi-ma-ha-am-nat /ʔa˨˩.pʰi˦˥.ma˦˥.haː˩˩˦.ʔam˧.naːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อะàthanh thấpphụ âm trungพิpíthanh caophụ âm thấpมะmáthanh caophụ âm thấpหาhǎathanh lênphụ âm caoอำamthanh trungphụ âm trungนาดnâatthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อภิมหาอำนาจ nghĩa là siêu cường, siêu cường quốc.

Nghĩa của อภิมหาอำนาจ

Danh từ

  1. Siêu cường, siêu cường quốc, liệt cường.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ superpower

Câu hỏi thường gặp

อภิมหาอำนาจ nghĩa là gì?

อภิมหาอำนาจ (danh từ) nghĩa là siêu cường, siêu cường quốc.

อภิมหาอำนาจ đọc thế nào?

อภิมหาอำนาจ đọc là à-pí-má-hǎa-am-nâat (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-phi-ma-ha-am-nat; 6 âm tiết: à (thanh thấp), pí (thanh cao), má (thanh cao), hǎa (thanh lên), am (thanh trung), nâat (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.