อำเภอ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อำเภอ nghĩa là quận, quận hạt.
Nghĩa của อำเภอ
Danh từ
- Quận, quận hạt, địa hạt, hạt, địa khu, khu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ benefit; interest
- Giới từ specific to; particular to
- Danh từ area; district; locality; place; region; spot; territory; amphoe; amphoe office: building where the administration of an amphoe is housed; similar administrative subdivision, as gun in Japan, canton in France, etc.
Câu hỏi thường gặp
อำเภอ nghĩa là gì?
อำเภอ (danh từ) nghĩa là quận, quận hạt.
อำเภอ đọc thế nào?
อำเภอ đọc là am-pəə (phiên âm có dấu thanh), RTGS am-phoe; 2 âm tiết: am (thanh trung), pəə (thanh trung).