TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อำเภอ

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
am-pəəRTGS am-phoe /ʔam˧.pʰɤː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อำamthanh trungphụ âm trungเพอpəəthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: แห่ง, อำเภอ

อำเภอ nghĩa là quận, quận hạt.

Nghĩa của อำเภอ

Danh từ

  1. Quận, quận hạt, địa hạt, hạt, địa khu, khu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ benefit; interest
  • Giới từ specific to; particular to
  • Danh từ area; district; locality; place; region; spot; territory; amphoe; amphoe office: building where the administration of an amphoe is housed; similar administrative subdivision, as gun in Japan, canton in France, etc.

Câu hỏi thường gặp

อำเภอ nghĩa là gì?

อำเภอ (danh từ) nghĩa là quận, quận hạt.

อำเภอ đọc thế nào?

อำเภอ đọc là am-pəə (phiên âm có dấu thanh), RTGS am-phoe; 2 âm tiết: am (thanh trung), pəə (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.