TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อาเจียน

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
aa-jiianRTGS a-chian /ʔaː˧.t͡ɕia̯n˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อาaathanh trungphụ âm trungเจียนjiianthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การอาเจียน (thêm การ/ความ phía trước)

อาเจียน nghĩa là nôn, mửa.

Nghĩa của อาเจียน

Động từ

trang trọng
  1. Nôn, mửa, ói.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với อาเจียน

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to disgorge; to vomit; to puke; to throw up; to regurgitate.
  • Danh từ vomit: mater ejected in vomiting.

Câu hỏi thường gặp

อาเจียน nghĩa là gì?

อาเจียน (động từ) nghĩa là nôn, mửa.

อาเจียน đọc thế nào?

อาเจียน đọc là aa-jiian (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-chian; 2 âm tiết: aa (thanh trung), jiian (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.