อาวุธนิวเคลียร์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อาวุธนิวเคลียร์ nghĩa là vũ khí hạt nhân.
Nghĩa của อาวุธนิวเคลียร์
Danh từ
- Vũ khí hạt nhân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nuclear weapon
Câu hỏi thường gặp
อาวุธนิวเคลียร์ nghĩa là gì?
อาวุธนิวเคลียร์ (danh từ) nghĩa là vũ khí hạt nhân.
อาวุธนิวเคลียร์ đọc thế nào?
อาวุธนิวเคลียร์ đọc là aa-wút-niu-kliia (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-wut-nio-khlia; 4 âm tiết: aa (thanh trung), wút (thanh cao), niu (thanh trung), kliia (thanh trung).